Xem tất cả

slow in

C1

Bị chậm trễ trong việc làm gì đó; mất nhiều thời gian hơn mức được mong đợi hoặc phù hợp

Giải thích đơn giản

Mất quá nhiều thời gian để làm gì đó hoặc phản ứng chậm

"slow in" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Bị chậm hoặc mất quá nhiều thời gian khi làm điều gì đó

Mẹo sử dụng

Thường gặp nhất trong cấu trúc “slow in + V-ing”, ví dụ “slow in responding”. Hơi trang trọng và ít phổ biến hơn “slow to do something”. Hay gặp hơn trong văn viết.

Cách chia động từ "slow in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
slow in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
slows in
he/she/it
Quá khứ đơn
slowed in
yesterday
Quá khứ phân từ
slowed in
have + pp
Dạng -ing
slowing in
tiếp diễn

Nghe "slow in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "slow in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.