Xem tất cả

wake up

A2

Ngừng ngủ và trở nên tỉnh táo; cũng dùng bóng để chỉ việc nhận ra một sự thật hay tình huống.

Giải thích đơn giản

Ngừng ngủ và mở mắt ra; hoặc nhận ra điều quan trọng mà trước đó bạn chưa để ý.

"wake up" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ngừng ngủ và trở nên tỉnh và có ý thức.

2

Làm cho người khác tỉnh dậy.

3

Nhận ra một sự thật, vấn đề hoặc tình huống mà trước đó mình đã phớt lờ.

4

Trở nên tỉnh táo, nhiều năng lượng hoặc sôi nổi hơn sau một thời gian uể oải.

Mẹo sử dụng

Một trong những cụm động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Khi là ngoại động từ ('wake someone up'), nó tách được. Nghĩa bóng ('wake up to the truth') rất phổ biến trong diễn ngôn chính trị và tạo động lực. Câu mệnh lệnh 'Wake up!' được dùng cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Cách chia động từ "wake up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wake up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wakes up
he/she/it
Quá khứ đơn
woke up
yesterday
Quá khứ phân từ
woken up
have + pp
Dạng -ing
waking up
tiếp diễn

Nghe "wake up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wake up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.