Tình cờ tìm thấy hoặc phát hiện điều gì đó bất ngờ trong lúc đang làm việc khác.
stumble across
Tình cờ tìm thấy hoặc phát hiện thứ gì đó mà không hề đi tìm.
Tình cờ tìm thấy thứ gì đó khi bạn không hề đi tìm nó.
"stumble across" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Di chuyển loạng choạng qua một bề mặt hoặc khoảng không, suýt ngã.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vấp và đi loạng choạng qua một lối đi, vô tình bước qua một vật gì đó.
Tình cờ tìm thấy thứ gì đó khi bạn không hề đi tìm nó.
Có thể dùng thay cho 'stumble upon' và 'stumble on'. Hình ảnh gốc là vấp phải một vật gì đó, nghĩa là bạn tìm ra thứ đó như thể đã vô tình vấp vào nó. Rất tự nhiên trong cả nói và viết.
Cách chia động từ "stumble across"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stumble across" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stumble across" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.