Lấy ai hoặc vật ra khỏi một nơi và chuyển họ hoặc nó đi nơi khác
take away
Lấy hoặc đưa ai hay vật ra khỏi một nơi; trừ một con số; hoặc mua đồ ăn ở nhà hàng để mang đi
Lấy một thứ ra khỏi chỗ đó và mang sang nơi khác; hoặc trừ một con số
"take away" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trừ số này khỏi số kia, đặc biệt dùng khi dạy trẻ em
(Tiếng Anh Anh) Mua đồ ăn ở nhà hàng hoặc quán cà phê để ăn ở nơi khác thay vì ăn tại chỗ
Tước đi khỏi ai đó một thứ có giá trị, như quyền lợi, cảm xúc, hoặc phẩm chất
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cầm một thứ rồi mang nó đi — phần lớn dễ hiểu.
Lấy một thứ ra khỏi chỗ đó và mang sang nơi khác; hoặc trừ một con số
Một trong những phrasal verb phổ biến và đa dụng nhất trong tiếng Anh. Nghĩa liên quan đến đồ ăn ('takeaway') chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; người Mỹ nói 'takeout'. Trong dạy toán, 'take away' được dùng để dạy phép trừ cho trẻ nhỏ. Nghĩa cảm xúc như 'nothing can take away this feeling' cũng rất phổ biến.
Cách chia động từ "take away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "take away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "take away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.