Rơi hoặc nhào vào một không gian hay vùng nước.
fall into
Rơi vào một không gian vật lý, hoặc tự nhiên hay vô tình đi vào một trạng thái, thói quen hoặc nhóm loại nào đó.
Rơi vào một thứ gì đó, hoặc bắt đầu làm hay trở thành gì đó mà không thật sự lên kế hoạch.
"fall into" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bắt đầu một trạng thái, thói quen hoặc kiểu mẫu mà không cố ý.
Có thể được xếp vào một nhóm hoặc loại cụ thể.
Rơi vào sự kiểm soát hoặc sở hữu của ai đó, thường mang sắc thái tiêu cực.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rơi để đi vào một không gian thật sự - rơi xuống vào bên trong thứ gì đó.
Rơi vào một thứ gì đó, hoặc bắt đầu làm hay trở thành gì đó mà không thật sự lên kế hoạch.
Rất linh hoạt. Phổ biến trong cách dùng vật lý, nghĩa bóng và phân loại. 'Fall into a routine', 'fall into a trap', 'fall into the wrong hands' và 'fall into a category' đều là những kết hợp thường gặp. Các nghĩa bóng đặc biệt phổ biến trong lời nói ở trình độ B1-B2.
Cách chia động từ "fall into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fall into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fall into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.