Xem tất cả

mong out

C1

Tiếng lóng Anh chỉ việc ngồi ì không làm gì, trong trạng thái lờ đờ hoặc lười biếng.

Giải thích đơn giản

Ngồi không, nhìn vô định hoặc cực kỳ lười biếng.

"mong out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Dành thời gian trong trạng thái hoàn toàn vô công rồi nghề, trống rỗng hoặc như tắt hẳn đầu óc, thường là trước màn hình hoặc không làm gì cụ thể.

Mẹo sử dụng

Cực kỳ xúc phạm với nhiều người vì bắt nguồn từ một từ miệt thị rất nặng dành cho người mắc hội chứng Down. Không nên dùng. Chỉ đưa vào đây để tham khảo và nhận biết. Chủ yếu là Anh-Anh.

Cách chia động từ "mong out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
mong out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
mongs out
he/she/it
Quá khứ đơn
monged out
yesterday
Quá khứ phân từ
monged out
have + pp
Dạng -ing
monging out
tiếp diễn

Nghe "mong out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "mong out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.