Buộc giày, bốt hoặc loại giày dép tương tự bằng cách xỏ và thắt dây.
lace up
Buộc chặt thứ gì đó, thường là giày, bốt hoặc áo nịt ngực, bằng cách xỏ và thắt dây qua một hàng lỗ hoặc móc.
Buộc dây giày hoặc buộc chặt thứ gì đó bằng dây.
"lace up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Buộc chặt bất kỳ quần áo hoặc dụng cụ nào dùng dây, như áo nịt ngực hoặc găng tay boxing.
Chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất cho một hoạt động khó khăn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xỏ dây lên trên qua các lỗ xỏ rồi kéo chặt lại; nghĩa hoàn toàn dễ đoán.
Buộc dây giày hoặc buộc chặt thứ gì đó bằng dây.
Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Chủ yếu dùng cho giày và bốt ("lace up your shoes"), nhưng cũng dùng cho áo nịt ngực, găng tay boxing và các vật tương tự. Cũng thường xuất hiện như tính từ trong dạng ghép: "lace-up boots", "lace-up shoes".
Cách chia động từ "lace up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lace up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lace up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.