Xem tất cả

chow down

B1

Ăn rất hăng, rất ngon miệng, hoặc ăn nhiều.

Giải thích đơn giản

Ăn rất nhiều, thường khá nhanh và đầy thích thú.

"chow down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ăn một bữa thật hào hứng và ngon miệng, thường trong không khí thư giãn hoặc vui vẻ.

2

Ăn rất nhiều một món cụ thể (đi với 'on').

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

'Chow' là tiếng lóng chỉ đồ ăn; 'down' gợi ý nuốt vào — nghĩa đen là ăn thức ăn xuống.

Thực sự có nghĩa là

Ăn rất nhiều, thường khá nhanh và đầy thích thú.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ. Rất thân mật, không phù hợp với tình huống trang trọng. Thường dùng khi nói về bữa lớn, tiệc nướng, hoặc bất cứ lúc nào mọi người ăn rất nhiệt tình. Có thể đi với 'on' để nói món ăn: 'chow down on pizza'.

Cách chia động từ "chow down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chow down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chows down
he/she/it
Quá khứ đơn
chowed down
yesterday
Quá khứ phân từ
chowed down
have + pp
Dạng -ing
chowing down
tiếp diễn

Nghe "chow down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chow down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.