Ăn một bữa thật hào hứng và ngon miệng, thường trong không khí thư giãn hoặc vui vẻ.
chow down
Ăn rất hăng, rất ngon miệng, hoặc ăn nhiều.
Ăn rất nhiều, thường khá nhanh và đầy thích thú.
"chow down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ăn rất nhiều một món cụ thể (đi với 'on').
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
'Chow' là tiếng lóng chỉ đồ ăn; 'down' gợi ý nuốt vào — nghĩa đen là ăn thức ăn xuống.
Ăn rất nhiều, thường khá nhanh và đầy thích thú.
Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ. Rất thân mật, không phù hợp với tình huống trang trọng. Thường dùng khi nói về bữa lớn, tiệc nướng, hoặc bất cứ lúc nào mọi người ăn rất nhiệt tình. Có thể đi với 'on' để nói món ăn: 'chow down on pizza'.
Cách chia động từ "chow down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chow down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chow down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.