Xem tất cả

luck into

B2

Có được hoặc tìm thấy điều gì đó đáng mong muốn hoàn toàn do may mắn, không có kế hoạch hay nỗ lực trước.

Giải thích đơn giản

Bạn tình cờ có được điều rất tốt chỉ vì may mắn, chứ không phải vì bạn đã cố gắng để có nó.

"luck into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Có được một công việc, cơ hội hoặc tình huống tốt hoàn toàn do may mắn chứ không phải do nỗ lực hay năng lực.

2

Tình cờ phát hiện hoặc tìm thấy thứ có giá trị hay có lợi.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Thường dùng để nói về công việc, mối quan hệ, cơ hội hoặc món hời có được mà không phải cố tìm. Mang sắc thái ngạc nhiên dễ chịu. Tân ngữ luôn theo sau "into": "She lucked into a great job."

Cách chia động từ "luck into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
luck into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lucks into
he/she/it
Quá khứ đơn
lucked into
yesterday
Quá khứ phân từ
lucked into
have + pp
Dạng -ing
lucking into
tiếp diễn

Nghe "luck into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "luck into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.