Cụm động từ bắt đầu bằng "luck"
4 cụm động từ dùng động từ này
luck in
C1
Gặp may; được hưởng lợi nhờ vận may, đặc biệt là khi có được điều gì đó đáng mong muốn.
luck into
B2
Có được hoặc tìm thấy điều gì đó đáng mong muốn hoàn toàn do may mắn, không có kế hoạch hay nỗ lực trước.
luck out
B1
Gặp may; mọi chuyện diễn ra tốt đẹp nhờ may mắn trong tiếng Anh Mỹ - nhưng ngược lại, trong tiếng Anh Anh nó có thể mang nghĩa xui xẻo.
luck through
C1
Vượt qua một tình huống khó khăn hoặc thử thách hoàn toàn nhờ may mắn chứ không phải nhờ kỹ năng hay nỗ lực.