Vượt qua hoặc sống sót qua một bài kiểm tra, tình huống hoặc thử thách khó khăn nhờ may mắn hơn là nhờ năng lực.
luck through
Vượt qua một tình huống khó khăn hoặc thử thách hoàn toàn nhờ may mắn chứ không phải nhờ kỹ năng hay nỗ lực.
Bạn vượt qua điều khó chỉ vì may mắn, chứ không phải vì bạn giỏi.
"luck through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đi qua một giai đoạn hoặc quá trình khó khăn một cách thành công nhờ hoàn cảnh thuận lợi.
Khá hiếm và thân mật. Thường dùng khi ai đó qua được bài kiểm tra, sống sót qua tình huống khó hoặc vượt chướng ngại mà thực ra không xứng đáng lắm. Mang sắc thái hơi tự trào hoặc hài hước. Phổ biến trong lời nói hơn là văn viết.
Cách chia động từ "luck through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "luck through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "luck through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.