Dành thời gian một cách lười nhác, thả lỏng cơ thể và không làm gì có ích.
loll around
Thư giãn lười biếng trong tư thế mềm oặt hoặc nằm, ngồi xoài ra mà không có mục đích cụ thể.
Ngồi, nằm hoặc đi lại chậm chạp và lười biếng, không làm gì có ích.
"loll around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Về bộ phận cơ thể) Thõng xuống hoặc chuyển động lỏng lẻo, không kiểm soát.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
'Loll' nghĩa là thõng xuống hoặc rũ lỏng; 'around' thêm cảm giác di chuyển hoặc hiện diện vô định trong một khu vực.
Ngồi, nằm hoặc đi lại chậm chạp và lười biếng, không làm gì có ích.
Phổ biến hơn 'loll about' trong tiếng Anh Mỹ. Sắc thái trung tính hơn một chút so với 'loll about', nhưng vẫn ngụ ý sự nhàn rỗi không làm việc. Dùng cho người hoặc động vật.
Cách chia động từ "loll around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "loll around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "loll around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.