Xem tất cả

squeeze into

B1

Chui vừa vào một chỗ chật hoặc mặc vừa một món đồ chỉ vừa đủ rộng

Giải thích đơn giản

Lọt vào bên trong một thứ rất chật, như phòng nhỏ hoặc quần áo chật

"squeeze into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đi vào hoặc chui vừa một không gian rất nhỏ hoặc rất chật

2

Mặc một món quần áo rất chật hoặc chỉ vừa đủ mặc

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Squeeze nghĩa là cố ép qua chỗ chật; 'into' cho thấy đi vào một vật chứa hoặc không gian cụ thể, hạn chế

Thực sự có nghĩa là

Lọt vào bên trong một thứ rất chật, như phòng nhỏ hoặc quần áo chật

Mẹo sử dụng

Thường dùng cho cả không gian vật lý (xe, phòng) và quần áo (quần jeans, váy). Nghĩa liên quan đến quần áo thường có sắc thái hài hước hoặc tự trêu mình. Gần như giống hệt 'squeeze in' nhưng phải có một vật cụ thể theo sau.

Cách chia động từ "squeeze into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
squeeze into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
squeezes into
he/she/it
Quá khứ đơn
squeezed into
yesterday
Quá khứ phân từ
squeezed into
have + pp
Dạng -ing
squeezing into
tiếp diễn

Nghe "squeeze into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "squeeze into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.