Xem tất cả

ruck up

C1

Tạo thành các nếp gấp hoặc bị dồn lại thành những nếp nhăn.

Giải thích đơn giản

Bị đẩy lại thành những nếp gấp lộn xộn.

"ruck up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bị gấp hoặc dồn lại thành những nếp nhăn không đều.

2

Làm cho vải hoặc chất liệu mềm khác dồn lại thành các nếp gấp.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Thường dùng cho quần áo, thảm và vải. Hay xuất hiện ở dạng bị động như be rucked up.

Cách chia động từ "ruck up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ruck up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rucks up
he/she/it
Quá khứ đơn
rucked up
yesterday
Quá khứ phân từ
rucked up
have + pp
Dạng -ing
rucking up
tiếp diễn

Nghe "ruck up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ruck up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.