phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"ruck"
1 cụm động từ dùng động từ này
ruck up
C1
Tạo thành các nếp gấp hoặc bị dồn lại thành những nếp nhăn.