Trở thành trách nhiệm hoặc bổn phận của một người cụ thể.
fall to
Bắt đầu làm gì đó một cách hăng hái, hoặc trở thành trách nhiệm hay bổn phận của ai đó.
Đột nhiên bắt đầu làm gì đó, hoặc là việc mà một người cụ thể phải làm.
"fall to" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bắt đầu làm gì đó một cách hăng hái, đầy khí thế (cổ/văn chương).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rơi xuống về phía một việc hay trách nhiệm.
Đột nhiên bắt đầu làm gì đó, hoặc là việc mà một người cụ thể phải làm.
Cả hai nghĩa đều hơi trang trọng hoặc văn chương trong cách dùng hiện đại. Nghĩa 'bắt đầu hăng hái' ('they fell to eating') phần lớn đã cổ. Nghĩa 'là trách nhiệm của ai đó' ('it falls to me to') vẫn còn dùng trong tiếng Anh viết trang trọng. Thường gặp trong tin tức và ngữ cảnh chính thức.
Cách chia động từ "fall to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fall to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fall to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.