Biến một giấc mơ, tưởng tượng, hoặc hoài bão thành điều thật sự xảy ra ngoài đời.
live out
Thật sự trải nghiệm điều gì đó ngoài đời, thường là một giấc mơ hoặc tưởng tượng, hoặc sống nốt phần đời còn lại ở một nơi hay trong một tình trạng nào đó.
Biến một giấc mơ hay tưởng tượng thành thật ngoài đời, hoặc dành phần đời còn lại ở một nơi nào đó.
"live out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Sống quãng đời còn lại của mình ở một nơi hoặc trong một tình trạng nhất định.
(Anh-Anh) Sống bên ngoài nơi mình làm việc hoặc học tập, thay vì ở ngay trong cơ sở đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mang điều gì đó ra khỏi trí tưởng tượng và vào đời sống thật — hoặc sống ở ngoài nơi làm việc.
Biến một giấc mơ hay tưởng tượng thành thật ngoài đời, hoặc dành phần đời còn lại ở một nơi nào đó.
Trong Anh-Anh, 'live out' còn có nghĩa sống ngoài nơi làm việc (ngược với 'live in'), dùng cho người giúp việc hoặc sinh viên. Trong Anh-Mỹ, nghĩa 'thực hiện giấc mơ/tưởng tượng' là phổ biến nhất.
Cách chia động từ "live out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "live out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "live out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.