1
(Cổ/phương ngữ) Vội vàng; di chuyển hoặc hành động nhanh hơn.
Biến thể cổ hoặc phương ngữ của 'hurry up'; di chuyển hoặc hành động nhanh hơn.
Đi nhanh hơn; một cách nói cổ xưa của 'hurry up'.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
(Cổ/phương ngữ) Vội vàng; di chuyển hoặc hành động nhanh hơn.
Cổ và không còn dùng trong tiếng Anh hiện đại tiêu chuẩn. Xuất hiện trong các văn bản cũ hơn và phương ngữ khu vực. Người học nên dùng 'hurry up' thay thế. Được bao gồm ở đây để tham khảo lịch sử và văn học.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "herry up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.