Xem tất cả

lush around

C1

Nằm dài, sống nhàn hoặc sống theo cách thoải mái, hưởng thụ hay xa hoa; hoặc (tiếng lóng Anh) đi lại một cách khoan khoái, sung sướng.

Giải thích đơn giản

Dành thời gian thư giãn và tận hưởng cuộc sống theo cách thoải mái, thậm chí hơi xa xỉ.

"lush around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dành thời gian nhàn rỗi hoặc thư giãn theo cách xa hoa, hưởng thụ.

2

(Về người nghiện rượu nặng) Đi lang thang hoặc dành thời gian uống rượu quá nhiều ở nhiều nơi.

Mẹo sử dụng

Hiếm và rất thông tục. Có thể nghĩa là nằm dài, lêu lổng, hoặc tận hưởng cuộc sống theo cách xa hoa. Trong một số phương ngữ Anh, 'lush' là tính từ nghĩa là rất tuyệt hoặc sang trọng, nên 'lush around' có thể mang nghĩa đắm mình trong sự xa xỉ. Đôi khi cũng dùng để tả một người nghiện rượu dành thời gian đi uống.

Cách chia động từ "lush around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lush around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lushes around
he/she/it
Quá khứ đơn
lushed around
yesterday
Quá khứ phân từ
lushed around
have + pp
Dạng -ing
lushing around
tiếp diễn

Nghe "lush around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lush around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.