Xem tất cả

make out of

A2

Tạo ra hoặc dựng nên thứ gì đó bằng một chất liệu cụ thể hoặc bằng những nguồn lực sẵn có.

Giải thích đơn giản

Xây hoặc tạo ra thứ gì đó bằng cách dùng một thứ khác làm vật liệu.

"make out of" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tạo hoặc làm thứ gì đó bằng một chất liệu cụ thể.

2

Làm cho điều gì đó có vẻ lớn hơn hoặc quan trọng hơn thực tế, thường như trong 'make a big deal out of'.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm ra thứ gì đó từ một chất liệu nguồn; nghĩa đen rất gần với nghĩa thành ngữ.

Thực sự có nghĩa là

Xây hoặc tạo ra thứ gì đó bằng cách dùng một thứ khác làm vật liệu.

Mẹo sử dụng

Thường gợi ý sự khéo xoay xở hoặc ứng biến. Rất tự nhiên trong lời nói hằng ngày và người học có thể dùng dễ dàng.

Cách chia động từ "make out of"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
make out of
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
makes out of
he/she/it
Quá khứ đơn
made out of
yesterday
Quá khứ phân từ
made out of
have + pp
Dạng -ing
making out of
tiếp diễn

Nghe "make out of" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "make out of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.