Xem tất cả

change over

B1

Chuyển từ một hệ thống, hoạt động hoặc vị trí sang một cái khác; đổi sang cái khác.

Giải thích đơn giản

Ngừng dùng một thứ và bắt đầu dùng một thứ khác thay thế.

"change over" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chuyển từ một hệ thống, phương pháp hoặc nguồn năng lượng sang một cái khác.

2

Trong thể thao, đổi bên, đổi vị trí hoặc đổi lượt với người chơi hay đội khác.

3

Chuyển tivi hoặc radio sang kênh hay đài khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chuyển hẳn sang phía hoặc lựa chọn còn lại.

Thực sự có nghĩa là

Ngừng dùng một thứ và bắt đầu dùng một thứ khác thay thế.

Mẹo sử dụng

Có thể dùng nội động từ ('we're changing over next month') hoặc ngoại động từ ('we're changing the system over'). Phổ biến trong các ngữ cảnh như hệ thống, công nghệ, các đội thay phiên nhau, hoặc kênh TV. Cũng dùng trong thể thao khi đổi bên hoặc đổi vị trí.

Cách chia động từ "change over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
change over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
changes over
he/she/it
Quá khứ đơn
changed over
yesterday
Quá khứ phân từ
changed over
have + pp
Dạng -ing
changing over
tiếp diễn

Nghe "change over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "change over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.