Xem tất cả

put ahead

B2

Xếp hạng hoặc đặt thứ gì đó hoặc ai đó cao hơn về tầm quan trọng hoặc ưu tiên so với thứ khác.

Giải thích đơn giản

Quyết định rằng một thứ quan trọng hơn thứ kia.

"put ahead" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Ưu tiên thứ gì đó hoặc ai đó hơn thứ khác.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong ngữ cảnh đưa ra quyết định và ưu tiên.

Cách chia động từ "put ahead"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
put ahead
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puts ahead
he/she/it
Quá khứ đơn
put ahead
yesterday
Quá khứ phân từ
put ahead
have + pp
Dạng -ing
putting ahead
tiếp diễn

Nghe "put ahead" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "put ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.