1
Ưu tiên thứ gì đó hoặc ai đó hơn thứ khác.
Xếp hạng hoặc đặt thứ gì đó hoặc ai đó cao hơn về tầm quan trọng hoặc ưu tiên so với thứ khác.
Quyết định rằng một thứ quan trọng hơn thứ kia.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Ưu tiên thứ gì đó hoặc ai đó hơn thứ khác.
Phổ biến trong ngữ cảnh đưa ra quyết định và ưu tiên.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "put ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.