Xem tất cả

bum around

B2

Dành thời gian một cách lêu lổng, không làm gì có ích, hoặc đi đây đi đó thoải mái mà không có kế hoạch.

Giải thích đơn giản

Không làm gì có ích và đi lang thang mà không có kế hoạch hay mục đích rõ ràng.

"bum around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dành thời gian một cách lười nhác, hầu như không làm gì hiệu quả.

2

Đi du lịch thoải mái, tiết kiệm mà không có kế hoạch hay lịch trình cố định.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ và Úc. Gợi cảm giác sống thoải mái, hơi lười biếng. Có thể tả cả việc lêu lổng ở nhà lẫn đi du lịch lang thang. Thường không mang tính xúc phạm, nhưng có hàm ý thiếu chí tiến thủ.

Cách chia động từ "bum around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bum around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bums around
he/she/it
Quá khứ đơn
bumed around
yesterday
Quá khứ phân từ
bumed around
have + pp
Dạng -ing
buming around
tiếp diễn

Nghe "bum around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bum around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.