Xem tất cả

put around

B2

Phát tán thông tin hoặc tin đồn trong nhóm người; cũng để đặt thứ gì đó vật lý xung quanh đồ vật.

Giải thích đơn giản

Kể câu chuyện hoặc tin tức cho nhiều người khác nhau, hoặc quấn hoặc đặt thứ gì đó xung quanh thứ khác.

"put around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phát tán câu chuyện, tin đồn hoặc thông tin trong nhiều người.

2

Đặt thứ gì đó bao quanh hoặc bao vây thứ khác.

Mẹo sử dụng

Tương tự 'put about' cho nghĩa phát tán thông tin.

Cách chia động từ "put around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
put around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puts around
he/she/it
Quá khứ đơn
put around
yesterday
Quá khứ phân từ
put around
have + pp
Dạng -ing
putting around
tiếp diễn

Nghe "put around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "put around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.