Lên kế hoạch hay mong đợi điều gì đó xảy ra, đặc biệt điều đó sau đó hóa ra khác với dự kiến.
bargain on
B2
Mong đợi hay lên kế hoạch cho điều gì đó như một phần trong tính toán của mình.
Giải thích đơn giản
Mong đợi điều gì đó xảy ra và đưa nó vào kế hoạch của bạn.
"bargain on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Tin tưởng hay dựa vào điều gì đó như một phần của kế hoạch hay chiến lược.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Đặt kế hoạch hay thỏa thuận vào điều gì đó — hơi rõ nghĩa.
Thực sự có nghĩa là
Mong đợi điều gì đó xảy ra và đưa nó vào kế hoạch của bạn.
Mẹo sử dụng
Rất giống 'bargain for' theo nghĩa mong đợi. Thường dùng ở dạng phủ định hoặc với 'hadn't'. Hơi Anh hơn Mỹ.
Cách chia động từ "bargain on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
bargain on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bargains on
he/she/it
Quá khứ đơn
bargained on
yesterday
Quá khứ phân từ
bargained on
have + pp
Dạng -ing
bargaining on
tiếp diễn
Nghe "bargain on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bargain on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.