Xem tất cả

bust out

B2

Thoát ra khỏi nơi bị giam giữ; đột ngột lấy ra hoặc bắt đầu thứ gì đó; (Mỹ, thân mật) dùng hoặc trưng ra thứ gì đó một cách ấn tượng.

Giải thích đơn giản

Thoát ra khỏi một nơi nào đó, hoặc đột nhiên lấy thứ gì đó ra và dùng.

"bust out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thoát ra khỏi nơi bị giam giữ, đặc biệt là nhà tù.

2

Đột nhiên lấy ra hoặc dùng thứ gì đó, thường để gây ấn tượng với người khác.

3

Đột ngột bắt đầu có phản ứng cảm xúc hoặc thể chất mạnh (cười, khóc, v.v.).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phá để thoát ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Thoát ra khỏi một nơi nào đó, hoặc đột nhiên lấy thứ gì đó ra và dùng.

Mẹo sử dụng

Đây là cụm rất linh hoạt trong tiếng Anh-Mỹ thân mật. 'Bust out of prison' (vượt ngục), 'bust out the guitar' (lấy đàn ra ngay), và 'bust out laughing' (bật cười) đều là mẫu dùng phổ biến. Nghĩa 'đột ngột lấy ra/dùng' thường có sắc thái khoe ra.

Cách chia động từ "bust out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bust out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
busts out
he/she/it
Quá khứ đơn
busted out
yesterday
Quá khứ phân từ
busted out
have + pp
Dạng -ing
busting out
tiếp diễn

Nghe "bust out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bust out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.