Thoát ra khỏi nơi bị giam giữ, đặc biệt là nhà tù.
bust out
Thoát ra khỏi nơi bị giam giữ; đột ngột lấy ra hoặc bắt đầu thứ gì đó; (Mỹ, thân mật) dùng hoặc trưng ra thứ gì đó một cách ấn tượng.
Thoát ra khỏi một nơi nào đó, hoặc đột nhiên lấy thứ gì đó ra và dùng.
"bust out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đột nhiên lấy ra hoặc dùng thứ gì đó, thường để gây ấn tượng với người khác.
Đột ngột bắt đầu có phản ứng cảm xúc hoặc thể chất mạnh (cười, khóc, v.v.).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Phá để thoát ra ngoài.
Thoát ra khỏi một nơi nào đó, hoặc đột nhiên lấy thứ gì đó ra và dùng.
Đây là cụm rất linh hoạt trong tiếng Anh-Mỹ thân mật. 'Bust out of prison' (vượt ngục), 'bust out the guitar' (lấy đàn ra ngay), và 'bust out laughing' (bật cười) đều là mẫu dùng phổ biến. Nghĩa 'đột ngột lấy ra/dùng' thường có sắc thái khoe ra.
Cách chia động từ "bust out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bust out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bust out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.