Trở lại một nơi, một người hoặc một tình huống trước đây.
go back
Quay trở lại một nơi, một người hoặc một trạng thái; hoặc có từ một thời điểm trong quá khứ.
Quay lại nơi hoặc trạng thái trước đó, hoặc đã tồn tại từ rất lâu.
"go back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đã tồn tại hoặc bắt nguồn từ một thời điểm nào đó trong quá khứ.
Quay lại một chủ đề trước đó trong cuộc trò chuyện hoặc tranh luận.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi quay trở lại theo hướng ngược lại — nghĩa khá rõ.
Quay lại nơi hoặc trạng thái trước đó, hoặc đã tồn tại từ rất lâu.
Rất phổ biến và có nhiều chức năng. 'This tradition goes back centuries' nghĩa là truyền thống này đã tồn tại hàng thế kỷ. 'Go back to sleep' là mệnh lệnh rất thường gặp. Cũng dùng trong lời nói để quay lại một điểm đã nhắc trước đó ('let me go back to what I said earlier').
Cách chia động từ "go back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "go back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "go back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.