Cất một thứ an toàn để dùng vào lúc sau.
lay away
Cất giữ hoặc dành sẵn thứ gì đó để dùng sau; đặc biệt trong Anh-Mỹ là giữ một món hàng ở cửa hàng bằng cách đặt cọc rồi trả dần trước khi lấy.
Cất một thứ đi để dùng sau; hoặc ở cửa hàng Mỹ, nhờ cửa hàng giữ món đồ cho mình trong khi mình trả góp dần.
"lay away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Bán lẻ ở Mỹ) Giữ trước một món hàng trong cửa hàng bằng cách đặt cọc và chỉ lấy khi đã trả đủ tiền.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt một thứ "ra chỗ khác" để cất giữ hoặc giữ chỗ bằng cách để nó ở đó.
Cất một thứ đi để dùng sau; hoặc ở cửa hàng Mỹ, nhờ cửa hàng giữ món đồ cho mình trong khi mình trả góp dần.
Hệ thống mua hàng kiểu "layaway" là cách dùng riêng của Anh-Mỹ (danh từ "layaway" hoặc "lay-away plan" rất phổ biến trong bán lẻ ở Mỹ). Trong Anh-Anh, cách tương đương là "hire purchase" hoặc "put something by". Nghĩa chung là cất để dùng sau có ở cả hai biến thể.
Cách chia động từ "lay away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lay away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lay away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.