Có trách nhiệm với chính mình phải làm một điều có lợi cho bản thân, vì bạn đã làm việc rất vất vả hoặc chịu đựng đủ nhiều để xứng đáng với nó.
owe it to oneself
Có bổn phận hoặc trách nhiệm làm điều gì đó vì lợi ích của chính mình, vì bạn xứng đáng hoặc thực sự cần nó.
Bạn nên làm điều gì đó tốt hoặc quan trọng cho bản thân vì bạn xứng đáng với điều đó.
"owe it to oneself" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Vì lợi ích của chính mình, bạn cần phải thử hoặc trải nghiệm một điều quan trọng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mắc nợ chính bản thân mình, tức là bạn nợ mình điều này.
Bạn nên làm điều gì đó tốt hoặc quan trọng cho bản thân vì bạn xứng đáng với điều đó.
Dùng để khuyến khích ai đó làm điều có lợi nhất cho chính họ, thường trong ngữ cảnh tạo động lực. Thường nghe trong quảng cáo, ngôn ngữ self-help và lời khuyên cá nhân. Luôn dùng ở dạng phản thân.
Cách chia động từ "owe it to oneself"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "owe it to oneself" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "owe it to oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.