Xem tất cả

owe it to oneself

B2

Có bổn phận hoặc trách nhiệm làm điều gì đó vì lợi ích của chính mình, vì bạn xứng đáng hoặc thực sự cần nó.

Giải thích đơn giản

Bạn nên làm điều gì đó tốt hoặc quan trọng cho bản thân vì bạn xứng đáng với điều đó.

"owe it to oneself" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Có trách nhiệm với chính mình phải làm một điều có lợi cho bản thân, vì bạn đã làm việc rất vất vả hoặc chịu đựng đủ nhiều để xứng đáng với nó.

2

Vì lợi ích của chính mình, bạn cần phải thử hoặc trải nghiệm một điều quan trọng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Mắc nợ chính bản thân mình, tức là bạn nợ mình điều này.

Thực sự có nghĩa là

Bạn nên làm điều gì đó tốt hoặc quan trọng cho bản thân vì bạn xứng đáng với điều đó.

Mẹo sử dụng

Dùng để khuyến khích ai đó làm điều có lợi nhất cho chính họ, thường trong ngữ cảnh tạo động lực. Thường nghe trong quảng cáo, ngôn ngữ self-help và lời khuyên cá nhân. Luôn dùng ở dạng phản thân.

Cách chia động từ "owe it to oneself"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
owe it to oneself
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
owes it to oneself
he/she/it
Quá khứ đơn
owed it to oneself
yesterday
Quá khứ phân từ
owed it to oneself
have + pp
Dạng -ing
owing it to oneself
tiếp diễn

Nghe "owe it to oneself" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "owe it to oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.