Xem tất cả

quicken up

B1

Tăng tốc hoặc làm cho thứ gì đó diễn ra nhanh hơn.

Giải thích đơn giản

Đi nhanh hơn, hoặc làm cho việc gì xảy ra nhanh hơn.

"quicken up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển hoặc đi bộ nhanh hơn; tăng tốc độ cơ thể.

2

Làm cho một quá trình hoặc hoạt động diễn ra nhanh hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho tốc độ tăng lên, tức là nâng tốc độ của mình lên.

Thực sự có nghĩa là

Đi nhanh hơn, hoặc làm cho việc gì xảy ra nhanh hơn.

Mẹo sử dụng

Đây là dạng nhấn mạnh của 'quicken', trong đó 'up' làm nổi bật sự tăng về tốc độ. Dùng cả theo nghĩa đen (chuyển động, nhịp độ) và nghĩa bóng (quy trình, diễn biến). Ít phổ biến hơn 'speed up' hoặc 'hurry up'. Thường gặp trong tiếng Anh Anh hơn tiếng Anh Mỹ. Thường được dùng như một mệnh lệnh trực tiếp: 'Quicken up!'

Cách chia động từ "quicken up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
quicken up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
quickens up
he/she/it
Quá khứ đơn
quickened up
yesterday
Quá khứ phân từ
quickened up
have + pp
Dạng -ing
quickening up
tiếp diễn

Nghe "quicken up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "quicken up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.