Di chuyển hoặc đi bộ nhanh hơn; tăng tốc độ cơ thể.
quicken up
Tăng tốc hoặc làm cho thứ gì đó diễn ra nhanh hơn.
Đi nhanh hơn, hoặc làm cho việc gì xảy ra nhanh hơn.
"quicken up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho một quá trình hoặc hoạt động diễn ra nhanh hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho tốc độ tăng lên, tức là nâng tốc độ của mình lên.
Đi nhanh hơn, hoặc làm cho việc gì xảy ra nhanh hơn.
Đây là dạng nhấn mạnh của 'quicken', trong đó 'up' làm nổi bật sự tăng về tốc độ. Dùng cả theo nghĩa đen (chuyển động, nhịp độ) và nghĩa bóng (quy trình, diễn biến). Ít phổ biến hơn 'speed up' hoặc 'hurry up'. Thường gặp trong tiếng Anh Anh hơn tiếng Anh Mỹ. Thường được dùng như một mệnh lệnh trực tiếp: 'Quicken up!'
Cách chia động từ "quicken up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "quicken up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "quicken up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.