Quyết định thực hiện một kế hoạch, dự án hoặc hoạt động đang được cân nhắc.
go ahead with
Tiếp tục và thực hiện một kế hoạch hoặc hành động cụ thể, thường sau khi đã cân nhắc hoặc được cho phép.
Làm kế hoạch bạn đã nghĩ đến, thường sau khi quyết định rằng có thể bắt đầu.
"go ahead with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiếp tục làm một việc dù có khó khăn, nghi ngờ hoặc phản đối.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tiến hành với một việc cụ thể.
Làm kế hoạch bạn đã nghĩ đến, thường sau khi quyết định rằng có thể bắt đầu.
Đây về cơ bản là 'go ahead' nhưng có thêm một đối tượng cụ thể phía sau. Rất phổ biến trong ngữ cảnh công việc, lập kế hoạch và ra quyết định. Hàm ý trước đó đã có giai đoạn cân nhắc hoặc do dự.
Cách chia động từ "go ahead with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "go ahead with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "go ahead with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.