Xem tất cả

go ahead with

B1

Tiếp tục và thực hiện một kế hoạch hoặc hành động cụ thể, thường sau khi đã cân nhắc hoặc được cho phép.

Giải thích đơn giản

Làm kế hoạch bạn đã nghĩ đến, thường sau khi quyết định rằng có thể bắt đầu.

"go ahead with" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Quyết định thực hiện một kế hoạch, dự án hoặc hoạt động đang được cân nhắc.

2

Tiếp tục làm một việc dù có khó khăn, nghi ngờ hoặc phản đối.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tiến hành với một việc cụ thể.

Thực sự có nghĩa là

Làm kế hoạch bạn đã nghĩ đến, thường sau khi quyết định rằng có thể bắt đầu.

Mẹo sử dụng

Đây về cơ bản là 'go ahead' nhưng có thêm một đối tượng cụ thể phía sau. Rất phổ biến trong ngữ cảnh công việc, lập kế hoạch và ra quyết định. Hàm ý trước đó đã có giai đoạn cân nhắc hoặc do dự.

Cách chia động từ "go ahead with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
go ahead with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
goes ahead with
he/she/it
Quá khứ đơn
went ahead with
yesterday
Quá khứ phân từ
gone ahead with
have + pp
Dạng -ing
going ahead with
tiếp diễn

Nghe "go ahead with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "go ahead with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.