Trang trí thứ gì đó hay ai đó bằng đồ trang sức đắt tiền, lộe loẹt hay đồ phụ kiện sáng bóng.
bling out
Trang trí hay tô điểm thứ gì đó hay ai đó bằng đồ trang sức đắt tiền, lộe loẹt hay đồ phụ kiện sáng bóng.
Trang trí thứ gì đó hay mặc thật nhiều đồ trang sức bắt mắt đắt tiền.
"bling out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
To dress oneself in a lot of flashy, showy jewellery or accessories.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trang trí bằng bling (đồ trang sức lộe loẹt) — rõ nghĩa.
Trang trí thứ gì đó hay mặc thật nhiều đồ trang sức bắt mắt đắt tiền.
Bắt nguồn từ văn hóa hip-hop. Thông tục. 'Bling' đề cập đến đồ trang sức đắt tiền, lộe loẹt. Dùng cho cả người và đồ vật.
Cách chia động từ "bling out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bling out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bling out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.