Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "bling"

2 cụm động từ dùng động từ này

bling out
C1

Trang trí hay tô điểm thứ gì đó hay ai đó bằng đồ trang sức đắt tiền, lộe loẹt hay đồ phụ kiện sáng bóng.

bling up
C1

Tô điểm hay trang trí thứ gì đó hay ai đó bằng đồ trang sức lộe loẹt, đắt tiền hay vật trang trí sáng bóng.