Tô điểm hay trang trí thứ gì đó hay ai đó bằng đồ trang sức lộe loẹt hay vật trang trí sáng bóng.
bling up
Tô điểm hay trang trí thứ gì đó hay ai đó bằng đồ trang sức lộe loẹt, đắt tiền hay vật trang trí sáng bóng.
Thêm nhiều đồ trang sức bắt mắt hay đồ trang trí sáng bóng vào thứ gì đó hay ai đó.
"bling up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
To add showy jewellery or glittering items to one's own appearance.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tô điểm lên bằng bling — rõ nghĩa.
Thêm nhiều đồ trang sức bắt mắt hay đồ trang trí sáng bóng vào thứ gì đó hay ai đó.
Gần giống 'bling out'. Tiểu từ 'up' gợi ý quá trình thêm hay hoàn thành việc trang trí.
Cách chia động từ "bling up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bling up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bling up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.