Xem tất cả

bling up

C1

Tô điểm hay trang trí thứ gì đó hay ai đó bằng đồ trang sức lộe loẹt, đắt tiền hay vật trang trí sáng bóng.

Giải thích đơn giản

Thêm nhiều đồ trang sức bắt mắt hay đồ trang trí sáng bóng vào thứ gì đó hay ai đó.

"bling up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tô điểm hay trang trí thứ gì đó hay ai đó bằng đồ trang sức lộe loẹt hay vật trang trí sáng bóng.

2

To add showy jewellery or glittering items to one's own appearance.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tô điểm lên bằng bling — rõ nghĩa.

Thực sự có nghĩa là

Thêm nhiều đồ trang sức bắt mắt hay đồ trang trí sáng bóng vào thứ gì đó hay ai đó.

Mẹo sử dụng

Gần giống 'bling out'. Tiểu từ 'up' gợi ý quá trình thêm hay hoàn thành việc trang trí.

Cách chia động từ "bling up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bling up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blings up
he/she/it
Quá khứ đơn
blinged up
yesterday
Quá khứ phân từ
blinged up
have + pp
Dạng -ing
blinging up
tiếp diễn

Nghe "bling up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bling up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.