Tiếp tục một công việc hoặc hoạt động dù đau đớn, khó khăn hoặc thiếu động lực.
soldier on
B2
Tiếp tục làm gì đó dù gặp khó khăn, trở ngại hoặc không có nhiều hứng thú.
Giải thích đơn giản
Vẫn tiếp tục dù mọi thứ khó khăn hoặc khó chịu, không bỏ cuộc.
"soldier on" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Tiếp tục tiến lên như một người lính; nghĩa bóng xuất phát trực tiếp từ hình ảnh quân đội.
Thực sự có nghĩa là
Vẫn tiếp tục dù mọi thứ khó khăn hoặc khó chịu, không bỏ cuộc.
Mẹo sử dụng
Một cách nói rất Anh, gợi sự chịu đựng bền bỉ gắn với hình ảnh người lính. Thường được dùng hài hước hoặc với chút than thân. Có thể nói về đau đớn thể chất, công việc nhàm chán hoặc khó khăn cảm xúc.
Cách chia động từ "soldier on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
soldier on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
soldiers on
he/she/it
Quá khứ đơn
soldiered on
yesterday
Quá khứ phân từ
soldiered on
have + pp
Dạng -ing
soldiering on
tiếp diễn
Nghe "soldier on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "soldier on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.