Xem tất cả

poke out

B1

Nhô ra hoặc chìa ra từ bề mặt hoặc vật chứa, hoặc đẩy thứ gì đó ra ngoài qua lỗ mở

Giải thích đơn giản

Nhô ra từ đâu đó, hoặc đẩy thứ gì đó ra qua lỗ

"poke out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhô hoặc chìa ra từ bề mặt hoặc rìa của thứ gì đó

2

Đẩy hoặc vươn thứ gì đó ra ngoài qua lỗ mở

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chọc thứ gì đó theo hướng ra ngoài

Thực sự có nghĩa là

Nhô ra từ đâu đó, hoặc đẩy thứ gì đó ra qua lỗ

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh thông thường. Dùng để mô tả cả những thứ nhô ra tự nhiên (nhãn poke out khỏi cổ áo) và hành động cố ý đẩy thứ gì đó qua lỗ. Cũng có thể nghĩa là thè lưỡi hoặc ngón tay ra.

Cách chia động từ "poke out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
poke out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pokes out
he/she/it
Quá khứ đơn
poked out
yesterday
Quá khứ phân từ
poked out
have + pp
Dạng -ing
poking out
tiếp diễn

Nghe "poke out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "poke out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.