Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "poke"

4 cụm động từ dùng động từ này

poke about
B2

Khám phá hoặc tìm kiếm ở một nơi hoặc tình huống một cách thoải mái, thường vì tò mò

poke along
B2

Di chuyển hoặc tiến hành rất chậm chạp, đặc biệt theo cách làm người khác khó chịu

poke around
B1

Khám phá hoặc tìm kiếm ở một nơi hoặc tình huống một cách thoải mái, thường vì tò mò hoặc để tìm thông tin

poke out
B1

Nhô ra hoặc chìa ra từ bề mặt hoặc vật chứa, hoặc đẩy thứ gì đó ra ngoài qua lỗ mở