Tiếp tục lâu hơn kế hoạch hoặc dự kiến.
run on
Kéo dài lâu hơn dự kiến, nói quá lâu, hoặc hoạt động bằng một loại nhiên liệu hay nguồn điện cụ thể.
Tiếp tục quá lâu, nói mãi không dừng, hoặc nói về nguồn làm cho động cơ hay máy móc hoạt động.
"run on" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nói quá lâu mà không dừng, thường về những chuyện không quan trọng.
Hoạt động bằng một loại nhiên liệu hoặc nguồn điện cụ thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tiếp tục chạy hoặc di chuyển; khá dễ hiểu.
Tiếp tục quá lâu, nói mãi không dừng, hoặc nói về nguồn làm cho động cơ hay máy móc hoạt động.
Nghĩa 'nguồn năng lượng' rất phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật và đời thường ('runs on electricity'). Nghĩa 'nói quá lâu' mang tính thân mật. Thuật ngữ ngữ pháp 'run-on sentence' bắt nguồn từ động từ này.
Cách chia động từ "run on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "run on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "run on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.