Nghĩ về hoặc lên kế hoạch cho chuyện tương lai trước khi xử lý việc đang diễn ra.
get ahead of oneself
Suy nghĩ, lên kế hoạch hoặc hành động quá sớm, vượt quá thời điểm thích hợp.
Lên kế hoạch hoặc làm điều gì đó quá sớm khi chưa sẵn sàng hoặc chưa hợp lý.
"get ahead of oneself" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hành động hoặc quyết định trước khi có đủ thông tin hoặc thẩm quyền cần thiết.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tự chạy vượt lên trước chính mình - một hình ảnh không thể xảy ra, diễn tả việc đi nhanh hơn tình huống của mình cho phép.
Lên kế hoạch hoặc làm điều gì đó quá sớm khi chưa sẵn sàng hoặc chưa hợp lý.
Thường dùng ở dạng phản thân ("I'm getting ahead of myself"). Hay được dùng như một cách tự sửa lời khi đang nói, ví dụ: "But I'm getting ahead of myself - let me explain the background first."
Cách chia động từ "get ahead of oneself"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "get ahead of oneself" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "get ahead of oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.