Xem tất cả

get ahead of oneself

B2

Suy nghĩ, lên kế hoạch hoặc hành động quá sớm, vượt quá thời điểm thích hợp.

Giải thích đơn giản

Lên kế hoạch hoặc làm điều gì đó quá sớm khi chưa sẵn sàng hoặc chưa hợp lý.

"get ahead of oneself" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nghĩ về hoặc lên kế hoạch cho chuyện tương lai trước khi xử lý việc đang diễn ra.

2

Hành động hoặc quyết định trước khi có đủ thông tin hoặc thẩm quyền cần thiết.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tự chạy vượt lên trước chính mình - một hình ảnh không thể xảy ra, diễn tả việc đi nhanh hơn tình huống của mình cho phép.

Thực sự có nghĩa là

Lên kế hoạch hoặc làm điều gì đó quá sớm khi chưa sẵn sàng hoặc chưa hợp lý.

Mẹo sử dụng

Thường dùng ở dạng phản thân ("I'm getting ahead of myself"). Hay được dùng như một cách tự sửa lời khi đang nói, ví dụ: "But I'm getting ahead of myself - let me explain the background first."

Cách chia động từ "get ahead of oneself"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
get ahead of oneself
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets ahead of oneself
he/she/it
Quá khứ đơn
got ahead of oneself
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten ahead of oneself
have + pp
Dạng -ing
getting ahead of oneself
tiếp diễn

Nghe "get ahead of oneself" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "get ahead of oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.