Xem tất cả

take on

B1

Nhận một trách nhiệm, tuyển nhân viên, đối đầu với đối thủ, hoặc mang một đặc điểm nào đó.

Giải thích đơn giản

Đồng ý làm việc gì khó, hoặc bắt đầu trông hay cảm thấy theo một kiểu nào đó.

"take on" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đồng ý chịu trách nhiệm cho một nhiệm vụ hoặc dự án.

2

Thuê hoặc tuyển dụng ai đó.

3

Thi đấu với hoặc thách thức một người, đội hoặc tổ chức.

4

Bắt đầu có một phẩm chất, vẻ ngoài hoặc ý nghĩa mới.

Mẹo sử dụng

Được dùng nhiều trong kinh doanh ('take on staff'), thể thao ('take on the champions') và các ngữ cảnh miêu tả ('the sky took on an orange glow'). Nghĩa tuyển người phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh so với tiếng Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "take on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
take on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
takes on
he/she/it
Quá khứ đơn
took on
yesterday
Quá khứ phân từ
taken on
have + pp
Dạng -ing
taking on
tiếp diễn

Nghe "take on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "take on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.