Để dành được một khoản tiền bằng cách chi tiêu cực kỳ cẩn thận và ít nhất có thể, thường trong thời gian dài.
scrimp together
C1
Tích cóp được một khoản tiền nhờ sống cực kỳ tằn tiện và phải hy sinh nhiều thứ.
Giải thích đơn giản
Để dành đủ tiền bằng cách chi tiêu ít nhất có thể, dù việc đó rất khó.
"scrimp together" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Gom những nguồn lực ít ỏi bằng rất nhiều cố gắng và hy sinh để đạt được điều gì đó.
Mẹo sử dụng
Mang sắc thái mạnh về sự túng thiếu và phải tự hạn chế bản thân. Giàu cảm xúc hơn 'save up'. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Thường đi với 'enough' hoặc một số tiền cụ thể.
Cách chia động từ "scrimp together"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
scrimp together
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
scrimps together
he/she/it
Quá khứ đơn
scrimped together
yesterday
Quá khứ phân từ
scrimped together
have + pp
Dạng -ing
scrimping together
tiếp diễn
Nghe "scrimp together" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "scrimp together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.