1
Tình cờ đến một nơi hoặc phát hiện điều gì đó.
Tình cờ phát hiện thứ gì đó hoặc vô tình đến một nơi nào đó.
Vô tình tìm thấy thứ gì đó hoặc đến một nơi mà không cố ý.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Tình cờ đến một nơi hoặc phát hiện điều gì đó.
Vấp rồi ngã hoặc bước vụng về lên một bề mặt nào đó.
Vô tình tìm thấy thứ gì đó hoặc đến một nơi mà không cố ý.
Rất gần với 'stumble on' và 'stumble upon'. Giới từ 'onto' tạo cảm giác hơi nghiêng về việc đến một vị trí hay bề mặt. Dùng cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Phổ biến trong lời nói thân mật.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "stumble onto" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.