Trả một vật lại nơi hoặc người mà nó đến từ đó, nhất là mang trả cửa hàng sau khi mua
take back
Trả lại một vật về chỗ cũ; rút lại lời nói; hoặc khiến ai đó nhớ về một thời trong quá khứ
Trả một vật về cửa hàng hay cho người khác; nói rằng bạn không có ý như vậy; hoặc gợi ai đó nhớ về quá khứ
"take back" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rút lại điều bạn đã nói, thừa nhận rằng nó sai hoặc không đúng sự thật
Khiến ai đó nhớ lại hoặc có cảm giác hoài niệm về một thời trong quá khứ
Giành lại quyền sở hữu một thứ đã bị lấy mất hoặc bị mất
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mang một thứ trở lại nơi nó xuất phát — phần nào dễ hiểu.
Trả một vật về cửa hàng hay cho người khác; nói rằng bạn không có ý như vậy; hoặc gợi ai đó nhớ về quá khứ
Một phrasal verb rất đa dụng. Nghĩa 'rút lại' như trong 'I take that back' rất phổ biến trong hội thoại và khi tranh cãi. Nghĩa 'mang trả cửa hàng' mang tính thực tế, thường ngày. Nghĩa hoài niệm như trong 'this song takes me back' giàu cảm xúc và rất hay dùng.
Cách chia động từ "take back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "take back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "take back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.