Xem tất cả

take back

A2

Trả lại một vật về chỗ cũ; rút lại lời nói; hoặc khiến ai đó nhớ về một thời trong quá khứ

Giải thích đơn giản

Trả một vật về cửa hàng hay cho người khác; nói rằng bạn không có ý như vậy; hoặc gợi ai đó nhớ về quá khứ

"take back" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trả một vật lại nơi hoặc người mà nó đến từ đó, nhất là mang trả cửa hàng sau khi mua

2

Rút lại điều bạn đã nói, thừa nhận rằng nó sai hoặc không đúng sự thật

3

Khiến ai đó nhớ lại hoặc có cảm giác hoài niệm về một thời trong quá khứ

4

Giành lại quyền sở hữu một thứ đã bị lấy mất hoặc bị mất

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Mang một thứ trở lại nơi nó xuất phát — phần nào dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Trả một vật về cửa hàng hay cho người khác; nói rằng bạn không có ý như vậy; hoặc gợi ai đó nhớ về quá khứ

Mẹo sử dụng

Một phrasal verb rất đa dụng. Nghĩa 'rút lại' như trong 'I take that back' rất phổ biến trong hội thoại và khi tranh cãi. Nghĩa 'mang trả cửa hàng' mang tính thực tế, thường ngày. Nghĩa hoài niệm như trong 'this song takes me back' giàu cảm xúc và rất hay dùng.

Cách chia động từ "take back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
take back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
takes back
he/she/it
Quá khứ đơn
took back
yesterday
Quá khứ phân từ
taken back
have + pp
Dạng -ing
taking back
tiếp diễn

Nghe "take back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "take back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.