Xem tất cả

splash out

B1

Chi nhiều tiền cho thứ gì đó để tự thưởng hoặc tận hưởng

Giải thích đơn giản

Chi rất nhiều tiền cho một thứ đặc biệt, thường vì bạn muốn tự thưởng cho mình

"splash out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chi một số tiền lớn cho thứ gì đó thú vị hoặc sang trọng, đặc biệt như một phần tự thưởng

2

Chi tiêu hào phóng cho người khác như một món quà hoặc cử chỉ đẹp

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vung tiền 'ra ngoài' như nước bắn tung tóe; nghĩa bóng mở rộng từ hình ảnh nước bắn tự do

Thực sự có nghĩa là

Chi rất nhiều tiền cho một thứ đặc biệt, thường vì bạn muốn tự thưởng cho mình

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Thường đi với 'on' ('splash out on a new car'). Hàm ý việc chi tiêu là một sự nuông chiều có chủ ý và đem lại niềm vui, chứ không phải nhu cầu bắt buộc. Sắc thái thường tích cực hoặc ít nhất là trung tính, khác với 'blow' hay 'waste'.

Cách chia động từ "splash out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
splash out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
splashes out
he/she/it
Quá khứ đơn
splashed out
yesterday
Quá khứ phân từ
splashed out
have + pp
Dạng -ing
splashing out
tiếp diễn

Nghe "splash out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "splash out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.