Chi một số tiền lớn cho thứ gì đó thú vị hoặc sang trọng, đặc biệt như một phần tự thưởng
splash out
Chi nhiều tiền cho thứ gì đó để tự thưởng hoặc tận hưởng
Chi rất nhiều tiền cho một thứ đặc biệt, thường vì bạn muốn tự thưởng cho mình
"splash out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chi tiêu hào phóng cho người khác như một món quà hoặc cử chỉ đẹp
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vung tiền 'ra ngoài' như nước bắn tung tóe; nghĩa bóng mở rộng từ hình ảnh nước bắn tự do
Chi rất nhiều tiền cho một thứ đặc biệt, thường vì bạn muốn tự thưởng cho mình
Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Thường đi với 'on' ('splash out on a new car'). Hàm ý việc chi tiêu là một sự nuông chiều có chủ ý và đem lại niềm vui, chứ không phải nhu cầu bắt buộc. Sắc thái thường tích cực hoặc ít nhất là trung tính, khác với 'blow' hay 'waste'.
Cách chia động từ "splash out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "splash out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "splash out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.