Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "splash"

4 cụm động từ dùng động từ này

splash about
A2

Cử động ồn ào và nghịch ngợm trong nước, làm nước bắn tung ra mọi phía

splash around
A2

Cử động đầy năng lượng và nghịch ngợm trong nước, làm nước bắn tung ra mọi phía

splash down
B2

Dùng cho tàu vũ trụ hoặc máy bay đáp xuống biển hoặc một vùng nước khác

splash out
B1

Chi nhiều tiền cho thứ gì đó để tự thưởng hoặc tận hưởng