Xem tất cả

splash around

A2

Cử động đầy năng lượng và nghịch ngợm trong nước, làm nước bắn tung ra mọi phía

Giải thích đơn giản

Chơi trong nước và làm nước bắn ra mọi hướng

"splash around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chơi và cử động mạnh trong nước, làm nước bắn ra mọi hướng

2

Tiêu tiền hoặc phô bày tiền bạc một cách thoải mái và phô trương

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm nước bắn ra mọi phía khi di chuyển; nghĩa hoàn toàn dễ hiểu

Thực sự có nghĩa là

Chơi trong nước và làm nước bắn ra mọi hướng

Mẹo sử dụng

Là cách nói trong tiếng Anh Mỹ tương đương với 'splash about' của Anh Anh. Hai cách này có thể thay thế cho nhau. Có thể dùng ngoại động từ ('splashing water around') hoặc nội động từ ('splashing around in the pool'). Cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc phô trương thứ gì đó một cách khoa trương, ví dụ 'splashing money around'.

Cách chia động từ "splash around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
splash around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
splashes around
he/she/it
Quá khứ đơn
splashed around
yesterday
Quá khứ phân từ
splashed around
have + pp
Dạng -ing
splashing around
tiếp diễn

Nghe "splash around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "splash around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.