Chơi và cử động mạnh trong nước, làm nước bắn ra mọi hướng
splash around
Cử động đầy năng lượng và nghịch ngợm trong nước, làm nước bắn tung ra mọi phía
Chơi trong nước và làm nước bắn ra mọi hướng
"splash around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiêu tiền hoặc phô bày tiền bạc một cách thoải mái và phô trương
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm nước bắn ra mọi phía khi di chuyển; nghĩa hoàn toàn dễ hiểu
Chơi trong nước và làm nước bắn ra mọi hướng
Là cách nói trong tiếng Anh Mỹ tương đương với 'splash about' của Anh Anh. Hai cách này có thể thay thế cho nhau. Có thể dùng ngoại động từ ('splashing water around') hoặc nội động từ ('splashing around in the pool'). Cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc phô trương thứ gì đó một cách khoa trương, ví dụ 'splashing money around'.
Cách chia động từ "splash around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "splash around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "splash around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.