Xem tất cả

splash down

B2

Dùng cho tàu vũ trụ hoặc máy bay đáp xuống biển hoặc một vùng nước khác

Giải thích đơn giản

Khi tàu vũ trụ hoặc tên lửa hạ cánh xuống biển vào cuối nhiệm vụ

"splash down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tàu vũ trụ hoặc khoang không gian đáp xuống biển khi kết thúc nhiệm vụ

2

Rơi hoặc thả xuống nước với tiếng bõm, dùng cho bất kỳ vật hay người nào

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rơi xuống và bắn tung nước; nghĩa hoàn toàn dễ hiểu

Thực sự có nghĩa là

Khi tàu vũ trụ hoặc tên lửa hạ cánh xuống biển vào cuối nhiệm vụ

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật và báo chí gắn với ngành thám hiểm không gian. Trở nên rất phổ biến trong các chương trình Apollo và Mercury của NASA. Đôi khi cũng dùng để tả những vật khác rơi mạnh xuống nước. Danh từ 'splashdown' (viết liền) cũng rất thông dụng.

Cách chia động từ "splash down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
splash down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
splashes down
he/she/it
Quá khứ đơn
splashed down
yesterday
Quá khứ phân từ
splashed down
have + pp
Dạng -ing
splashing down
tiếp diễn

Nghe "splash down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "splash down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.