Trải qua một khoảng thời gian theo cách thư thái, dễ chịu hoặc nhàn nhã.
while away
B2
Dành thời gian một cách dễ chịu hoặc nhàn rỗi khi không có việc gì khác để làm.
Giải thích đơn giản
Dùng thời gian rảnh để làm điều gì thư giãn hoặc vui, thường khi bạn đang chờ hoặc không có việc quan trọng.
"while away" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Luôn đi với một cách diễn đạt chỉ thời gian làm tân ngữ: 'while away the hours/afternoon/time.' Mang sắc thái dễ chịu, thong thả. Thường dùng với giọng văn hoài niệm hoặc văn chương. Lưu ý: đôi khi bị viết sai thành 'wile away', và đa số nguồn uy tín coi đó là lỗi.
Cách chia động từ "while away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
while away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
whiles away
he/she/it
Quá khứ đơn
whiled away
yesterday
Quá khứ phân từ
whiled away
have + pp
Dạng -ing
whiling away
tiếp diễn
Nghe "while away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "while away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.