Đăng ký một dịch vụ, hoạt động, khóa học hoặc sự kiện.
sign up
Đăng ký hoặc cam kết tham gia một việc như khóa học, dịch vụ, sự kiện hoặc hoạt động.
Ghi tên vào danh sách để tham gia hoặc nhận một thứ gì đó.
"sign up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tạo tài khoản trên website, ứng dụng hoặc nền tảng số.
Tuyển hoặc thuyết phục ai đó tham gia một việc gì đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Viết tên mình lên danh sách — gợi đến các tờ đăng ký giấy.
Ghi tên vào danh sách để tham gia hoặc nhận một thứ gì đó.
Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày và bối cảnh số như website, ứng dụng và bản tin. Có thể là nội động từ ('I signed up yesterday') hoặc ngoại động từ ('She signed her son up for swimming lessons'). Thường đi với 'for'. Dùng được trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.
Cách chia động từ "sign up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sign up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sign up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.