Thời gian trôi đi đều đặn, thường với cảm giác khẩn cấp hoặc căng thẳng tăng dần.
tick away
Thời gian trôi đi đều đặn, thường kèm cảm giác khẩn cấp hoặc áp lực tăng dần.
Thời gian cứ trôi tới, thường khi bạn cảm thấy nó sắp hết.
"tick away" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đồng hồ phát ra tiếng tích tắc khi thời gian tiến lên - nghĩa phần lớn khá rõ.
Thời gian cứ trôi tới, thường khi bạn cảm thấy nó sắp hết.
Gợi hình ảnh tiếng tích tắc của đồng hồ. Thường dùng trong ngữ cảnh căng thẳng hoặc kịch tính - đếm ngược, hạn chót, chờ đợi. Phổ biến trong bình luận thể thao và tin tức. Chủ ngữ gần như luôn là 'time', 'minutes', 'seconds', hoặc 'hours'.
Cách chia động từ "tick away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tick away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tick away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.